Bỏ qua đến nội dung

罪犯

zuì fàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tội phạm
  2. 2. kẻ phạm tội
  3. 3. người phạm tội

Usage notes

Formality

罪犯 is a formal legal term; in everyday speech 犯人 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
包庇 罪犯 是违法的行为。
Shielding criminals is an illegal act.
那名 罪犯 被判了五年。
That criminal was sentenced to five years.
那名 罪犯 昨天被枪毙了。
That criminal was executed by firing squad yesterday.
那个凶残的 罪犯 最终被绳之以法。
That cruel criminal was finally brought to justice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.