Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tội phạm
- 2. kẻ phạm tội
- 3. người phạm tội
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Formality
罪犯 is a formal legal term; in everyday speech 犯人 is more common.
Câu ví dụ
Hiển thị 4包庇 罪犯 是违法的行为。
Shielding criminals is an illegal act.
那名 罪犯 被判了五年。
That criminal was sentenced to five years.
那名 罪犯 昨天被枪毙了。
That criminal was executed by firing squad yesterday.
那个凶残的 罪犯 最终被绳之以法。
That cruel criminal was finally brought to justice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.