置之脑后
zhì zhī nǎo hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to banish from one's thoughts
- 2. to ignore
- 3. to take no notice
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.