Bỏ qua đến nội dung

置景

zhì jǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dựng cảnh (trong điện ảnh, sân khấu)

Từ cấu thành 置景