Bỏ qua đến nội dung

美以美

měi yǐ měi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Giám Lý (giáo phái Tin Lành)

Từ cấu thành 美以美