美元
měi yuán
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đô la Mỹ
- 2. USD
Câu ví dụ
Hiển thị 3Nick欠我10 美元 。
入場費一個人10 美元 。
我欠他1000 美元 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.