Bỏ qua đến nội dung

美化

měi huà
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm đẹp
  2. 2. trang trí
  3. 3. trang hoàng

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse with 美华 (Měihuá), which can be a name or abbreviation.

Formality

Often used in written or formal contexts, e.g., 美化环境 (beautify the environment).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们计划 美化 这个花园。
They plan to beautify this garden.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.