美化
měi huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm đẹp
- 2. trang trí
- 3. trang hoàng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse with 美华 (Měihuá), which can be a name or abbreviation.
Formality
Often used in written or formal contexts, e.g., 美化环境 (beautify the environment).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们计划 美化 这个花园。
They plan to beautify this garden.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.