Bỏ qua đến nội dung

美名

měi míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng thơm, danh tiếng tốt

Từ cấu thành 美名