美容
měi róng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm đẹp
- 2. trang điểm
- 3. thẩm mỹ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“做”搭配,如“做美容”,指接受美容服务。
Common mistakes
“美容”是动宾结构,不可带宾语,不能说“美容脸”,应说“给脸美容”或“做脸部美容”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她每周去 美容 院做一次 美容 。
She goes to the beauty salon once a week for a facial treatment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.