Bỏ qua đến nội dung

美容

měi róng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm đẹp
  2. 2. trang điểm
  3. 3. thẩm mỹ

Usage notes

Collocations

常与“做”搭配,如“做美容”,指接受美容服务。

Common mistakes

“美容”是动宾结构,不可带宾语,不能说“美容脸”,应说“给脸美容”或“做脸部美容”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她每周去 美容 院做一次 美容
She goes to the beauty salon once a week for a facial treatment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.