Bỏ qua đến nội dung

美容院

měi róng yuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. beauty salon; beauty parlor

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她每周去 美容院 做一次美容。
She goes to the beauty salon once a week for a facial treatment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.