美德

měi dé
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. USA and Germany
  2. 2. virtue

Câu ví dụ

Hiển thị 1
誠實是一種 美德
Nguồn: Tatoeba.org (ID 433922)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.