Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảnh đẹp
- 2. cảnh sắc đẹp
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
美景常与'欣赏'、'赞叹'、'如画'搭配,如'欣赏美景'、'美景如画'。
Common mistakes
注意'美景'仅指美丽的景色,不要与'美食'(měishí)混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 2如此 美景 令人难忘。
Such beautiful scenery is unforgettable.
这幅 美景 让我难忘。
This beautiful scenery is unforgettable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.