Bỏ qua đến nội dung

美景

měi jǐng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh đẹp
  2. 2. cảnh sắc đẹp

Usage notes

Collocations

美景常与'欣赏'、'赞叹'、'如画'搭配,如'欣赏美景'、'美景如画'。

Common mistakes

注意'美景'仅指美丽的景色,不要与'美食'(měishí)混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
如此 美景 令人难忘。
Such beautiful scenery is unforgettable.
这幅 美景 让我难忘。
This beautiful scenery is unforgettable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.