翻倍

fān bèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to double

Câu ví dụ

Hiển thị 1
價值 翻倍 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138877)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.