翻倒
fān dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to overturn
- 2. to overthrow
- 3. to capsize
- 4. to collapse
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.