翻动
fān dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to flip over
- 2. to turn (a page)
- 3. to scroll (an electronic document)
- 4. to stir (food in a pot etc)
- 5. to move things about
- 6. to rummage