Bỏ qua đến nội dung

翻唱

fān chàng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bài hát cover
  2. 2. cover (một bài hát)

Từ cấu thành 翻唱