翻墙

fān qiáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to climb over the wall
  2. 2. fig. to breach the Great Firewall of China

Câu ví dụ

Hiển thị 1
如何 翻墙 ?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9948979)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.