Bỏ qua đến nội dung

翻天覆地

fān tiān fù dì
HSK 3.0 Cấp 7 #18331

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trời đất lật đổ
  2. 2. trời đất đảo lộn
  3. 3. trời đất đảo điên