翻天覆地
fān tiān fù dì
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trời đất lật đổ
- 2. trời đất đảo lộn
- 3. trời đất đảo điên