Bỏ qua đến nội dung

翻天覆地

fān tiān fù dì
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trời đất lật đổ
  2. 2. trời đất đảo lộn
  3. 3. trời đất đảo điên

Usage notes

Common mistakes

Do not say 翻天覆地的变化; the adjective already carries the meaning of 变化. Instead, use 翻天覆地 alone to mean 'earth-shaking change'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市发生了 翻天覆地 的变化。
The city has undergone earth-shaking changes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.