翻桌
fān zhuō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lật bàn (trong cơn giận dữ)
- 2. (ở nhà hàng) xoay vòng bàn (tức là hoàn thành một chu kỳ từ khi một nhóm khách ngồi vào bàn cho đến khi nhóm khách khác đến bàn đó)