翻江倒海

fān jiāng dǎo hǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. overturning seas and rivers (idiom)
  2. 2. fig. overwhelming
  3. 3. earth-shattering
  4. 4. in a spectacular mess