翻盖
fān gài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. flip-top (mobile phone, handbag etc)
- 2. to rebuild
- 3. to renovate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.