翻译
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dịch
- 2. phiên dịch
- 3. dịch thuật
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
作为名词时,“翻译”既可指人也可指物;而在英语中,需要区分 translator(译者)和 translation(译文)。
Câu ví dụ
Hiển thị 4请你把这句话 翻译 成英文。
我在 翻译 。
我来 翻译 。
别 翻译 我!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.