Bỏ qua đến nội dung

老乡

lǎo xiāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người cùng quê
  2. 2. người cùng làng
  3. 3. người cùng hương

Usage notes

Cultural notes

在军队或学校中,常用“老乡”来拉近关系,体现乡土情结。

Formality

“老乡”常用于口语,称呼来自同一家乡的人,语气亲切。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们在北京遇到了一个 老乡
We met a fellow townsman in Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.