Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người cùng quê
- 2. người cùng làng
- 3. người cùng hương
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Cultural notes
在军队或学校中,常用“老乡”来拉近关系,体现乡土情结。
Formality
“老乡”常用于口语,称呼来自同一家乡的人,语气亲切。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们在北京遇到了一个 老乡 。
We met a fellow townsman in Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.