老人

lǎo rén
HSK 3.0 Cấp 1

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người già
  2. 2. người cao tuổi
  3. 3. người lớn tuổi

Câu ví dụ

Hiển thị 3
老人 怕冷,年輕人怕熱。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13235753)
這位 老人 死於飢餓。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 871042)
聖誕 老人 住在北極。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3716040)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.