Bỏ qua đến nội dung

老公

lǎo gōng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chồng

Usage notes

Collocations

Used with 的 before a name, e.g. 我的老公, but often just as a term of address without possessive.

Common mistakes

老公 is informal; avoid in formal contexts like official documents, where 丈夫 is preferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
老公 很喜欢做饭。
My husband really likes cooking.
老公 沒用。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10588692)
我應該告訴我 老公
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13115806)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.