Bỏ qua đến nội dung

老化

lǎo huà
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lão hóa

Usage notes

Collocations

老化常与“人口”“设备”“知识”等词搭配,表示事物变陈旧。注意不与具体年龄数字连用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台机器已经开始 老化 了。
This machine has already started to age.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.