老化
lǎo huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lão hóa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
老化常与“人口”“设备”“知识”等词搭配,表示事物变陈旧。注意不与具体年龄数字连用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这台机器已经开始 老化 了。
This machine has already started to age.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.