Bỏ qua đến nội dung

老地方

lǎo dì fāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nơi cũ như trước
  2. 2. nơi quen thuộc
  3. 3. nơi thường lui tới

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他仍旧住在 老地方
我们准备周末在 老地方 聚餐。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.