老地方
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nơi cũ như trước
- 2. nơi quen thuộc
- 3. nơi thường lui tới
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他仍旧住在 老地方 。
我们准备周末在 老地方 聚餐。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.