老大爷
lǎo dà yé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. uncle
- 2. grandpa
- 3. CL:位[wèi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.