老朋友
lǎo péng you
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kì nguyệt
- 2. chu kỳ kinh nguyệt
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Câu ví dụ
Hiển thị 4我们巧在公园里遇到了 老朋友 。
我碰巧在路上遇到了 老朋友 。
我在公园遇见了 老朋友 。
我昨天在超市碰到了一个 老朋友 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.