老爷爷
lǎo yé ye
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ông cố (cha của ông nội)
Câu ví dụ
Hiển thị 1那位 老爷爷 看起来非常慈祥。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.