老牛吃嫩草

lǎo niú chī nèn cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fig. a May-December relationship

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老牛吃嫩草
Nguồn: Tatoeba.org (ID 981877)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.