老羞成怒
lǎo xiū chéng nù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 惱羞成怒|恼羞成怒[nǎo xiū chéng nù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.