Bỏ qua đến nội dung

老虎凳

lǎo hǔ dèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghế cọp (hình phạt tra tấn thời xưa, bắt người ngồi duỗi chân trên ghế, buộc chặt đùi và chèn gạch dưới gót chân để bẻ ngược đầu gối)