Bỏ qua đến nội dung

老虎

lǎo hǔ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hổ

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Usually used with the classifier 只: 一只老虎.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
老虎 是大型猫科动物。
The tiger is a large feline animal.
老虎 很猛。
The tiger is very fierce.
老虎 身上有黑色的斑纹。
The tiger has black stripes on its body.
那只 老虎 很凶猛。
That tiger is very fierce.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.