老虎菜
lǎo hǔ cài
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. món gỏi hổ (món ăn vùng Đông Bắc Trung Quốc, thường gồm ớt cay, dưa chuột, rau mùi và hẹ)