考上
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đỗ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5她 考上 了师范学校。
恭喜你 考上 大学了!
他一心想 考上 大学。
我一定要争气, 考上 好大学。
他废寝忘食地学习,终于 考上 了大学。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.