考上
kǎo shàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đỗ
Câu ví dụ
Hiển thị 5她 考上 了师范学校。
恭喜你 考上 大学了!
他一心想 考上 大学。
我一定要争气, 考上 好大学。
他废寝忘食地学习,终于 考上 了大学。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.