Bỏ qua đến nội dung

考入

kǎo rù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đỗ kỳ thi tuyển sinh
  2. 2. trúng tuyển vào trường sau kỳ thi cạnh tranh

Từ cấu thành 考入