Bỏ qua đến nội dung

考本

kǎo běn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thi lấy chứng chỉ liên quan (ví dụ thi lái xe, giấy phép, v.v.)

Từ cấu thành 考本