关公面前耍大刀
guān gōng miàn qián shuǎ dà dāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. múa đại đao trước mặt Quan Công (thành ngữ)
- 2. tự làm mình thành trò cười khi khoe khoang trước chuyên gia