Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

耍嘴皮

shuǎ zuǐ pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to show off with clever talk
  2. 2. big-headed
  3. 3. a smart-ass