耐洗

nài xǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wash-resistant

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這些綿襪很 耐洗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1450726)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.