Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bền
- 2. chịu đựng
- 3. trụ vững
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
耐用 is often used with products or materials (e.g., 耐用消费品 'consumer durables'). It does not describe abstract concepts or living things.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个包很 耐用 ,已经用了五年了。
This bag is very durable; it has been used for five years.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.