Bỏ qua đến nội dung

耐穿

nài chuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bền, chịu mặc lâu
  2. 2. chống mài mòn, bền với sự hao mòn