Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

耳下腺

ěr xià xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. subauricular gland
  2. 2. parotid gland (salivary gland in the cheek)