Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một sự thay đổi dễ chịu
- 2. một luồng gió mới
- 3. tươi mới
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常作谓语、定语,可受程度副词修饰,如“令人耳目一新”“给人耳目一新的感觉”。
Common mistakes
不要写成“耳木一新”,且常与“焕然一新”混淆;“耳目一新”强调主观感受的新鲜,“焕然一新”强调客观面貌的更新。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部电影的特效令人 耳目一新 。
The special effects of this movie are a breath of fresh air.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.