Bỏ qua đến nội dung

耳目一新

ěr mù yī xīn
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một sự thay đổi dễ chịu
  2. 2. một luồng gió mới
  3. 3. tươi mới

Usage notes

Collocations

常作谓语、定语,可受程度副词修饰,如“令人耳目一新”“给人耳目一新的感觉”。

Common mistakes

不要写成“耳木一新”,且常与“焕然一新”混淆;“耳目一新”强调主观感受的新鲜,“焕然一新”强调客观面貌的更新。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影的特效令人 耳目一新
The special effects of this movie are a breath of fresh air.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.