耳膜
ěr mó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. eardrum
- 2. tympanum (of the middle ear)
- 3. tympanic membrane
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.