Bỏ qua đến nội dung

耳鬓厮磨

ěr bìn sī mó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghĩa đen: chơi cùng nhau tai kề tai, thái dương kề thái dương (thành ngữ)
  2. 2. nghĩa bóng: (của một nam và một nữ) thường chơi cùng nhau từ thuở nhỏ