Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

耳鸣

ěr míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tinnitus

Câu ví dụ

Hiển thị 1
耳鸣 吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1317019)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.